王範 wáng fàn · vương phạm Hán Việt: vương phạm · Pinyin: wáng fàn Tổng quan Cấu tạo: 王 (vương) + 範 (phạm)Pinyinwáng fànHán Việtvương phạmCấu tạo王 + 範 · vương + phạm nghĩa thành phần: vương + phạm