王綱

wáng gāng vương cương

Hán Việt: vương cương · Pinyin: wáng gāng

Tổng quan

Cấu tạo: (vương) + (cương)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 天子的政教。《文選.揚雄.劇秦美新》:「是以帝典闕而不補,王綱弛而未張。」《三國演義》第一一回:「今天下擾亂,王綱不振,公乃漢室宗親,正宜力扶社稷。」

Eng

  • Cihui 王綱 ánggāng* n. laws, regulations, institutions, etc. of a reign