王統 wáng tǒng · vương thống Hán Việt: vương thống · Pinyin: wáng tǒng Tổng quan Cấu tạo: 王 (vương) + 統 (thống)Pinyinwáng tǒngHán Việtvương thốngCấu tạo王 + 統 · vương + thống nghĩa thành phần: vương + thống Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 帝王世系。Tân Hoa Tự Điển 1.帝王世系。