王老 wáng lǎo · vương lão Hán Việt: vương lão · Pinyin: wáng lǎo Tổng quan Cấu tạo: 王 (vương) + 老 (lão)Pinyinwáng lǎoHán Việtvương lãoCấu tạo王 + 老 · vương + lão nghĩa thành phần: vương + lão Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 我国古代少数民族君长对外交往时的自称; 对老者的敬称。Tân Hoa Tự Điển 1.我国古代少数民族君长对外交往时的自称。 2.对老者的敬称。