王職 wáng zhí · vương chức Hán Việt: vương chức · Pinyin: wáng zhí Tổng quan Cấu tạo: 王 (vương) + 職 (chức)Pinyinwáng zhíHán Việtvương chứcCấu tạo王 + 職 · vương + chức nghĩa thành phần: vương + chức Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 交给天子的贡赋; 天子的职事; 天子的职官。Tân Hoa Tự Điển 1.交给天子的贡赋。 2.天子的职事。 3.天子的职官。