王舍

wáng shě vương xá

Hán Việt: vương xá · Pinyin: wáng shě

Tổng quan

vương xá (地名)見王舍城項。☸

Cấu tạo: (vương) + (xá)

Nghĩa

Việt

  • Cihui vương xá (地名)見王舍城項。☸

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 天子或诸侯的行宫。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.天子或诸侯的行宫。