王繭

wáng jiǎn vương kiển

Hán Việt: vương kiển · Pinyin: wáng jiǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (vương) + (kiển)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 即王尔。古巧匠名。"茧"古作"蠒",与"尔"形近致讹。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.即王尔。古巧匠名。"茧"古作"蠒",与"尔"形近致讹。