王蓮

wáng lián vương liên

Hán Việt: vương liên · Pinyin: wáng lián

Tổng quan

Cấu tạo: (vương) + (liên)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 双子叶植物,睡莲科。多年生水生草本。世界著名观赏植物。根状茎直立。叶像大圆盘浮于水面。花大而艳丽,也浮于水面。每个果实有二三百粒种子,富含淀粉,有水中玉米”之称。原产南美亚马孙河流域。中国也有栽培。

Eng

  • Cihui 王蓮 ánglián n. <bot.> a variety of lotus with huge floating leaves