王菩

wáng pú vương bồ

Hán Việt: vương bồ · Pinyin: wáng pú

Tổng quan

Cấu tạo: (vương) + (bồ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 即王瓜。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.即王瓜。