王葛

wáng gé vương cát

Hán Việt: vương cát · Pinyin: wáng gé

Tổng quan

Cấu tạo: (vương) + (cát)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 晋王导与诸葛恢的并称。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.晋王导与诸葛恢的并称。