王蓮

wáng lián vương liên

Hán Việt: vương liên · Pinyin: wáng lián

Tổng quan

Cấu tạo: (vương) + (liên)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 植物名。睡蓮科王蓮屬,多年水生草本。原產於南美亞馬遜河。全株帶刺,形類芡,花尤相似,葉形圓如盤,直徑達三尺餘,浮於水面。夏季莖伸長於水面,頂端開紫色花一朵,日中開放,日暮萎縮。

Eng

  • Cihui 王蓮 ánglián n. <bot.> a variety of lotus with huge floating leaves