王虺

wáng huī vương hủy

Hán Việt: vương hủy · Pinyin: wáng huī

Tổng quan

Cấu tạo: (vương) + (hủy)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 大蛇。《楚辭.屈原.大招》:「鰅鱅短狐,王虺騫只。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 大蛇。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.大蛇。

Eng

  • Cihui 王虺 ánghuǐ n. very large snake