王蛇
vương xà
Hán Việt: vương xà · Pinyin: wáng shé
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 蟒蛇。一种无毒的大蛇。
- Tân Hoa Tự Điển 1.蟒蛇。一种无毒的大蛇。
Eng
- Cihui 王蛇 ángshé* n. python
ja
- JMdict boa (snake)
Hán Việt: vương xà · Pinyin: wáng shé