王覲 wáng jìn · vương cận Hán Việt: vương cận · Pinyin: wáng jìn Tổng quan Cấu tạo: 王 (vương) + 覲 (cận)Pinyinwáng jìnHán Việtvương cậnCấu tạo王 + 覲 · vương + cận nghĩa thành phần: vương + cận Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹觐王。谓诸侯朝见天子以示臣服。Tân Hoa Tự Điển 1.犹觐王。谓诸侯朝见天子以示臣服。