王誅 wáng zhū · vương tru Hán Việt: vương tru · Pinyin: wáng zhū Tổng quan Cấu tạo: 王 (vương) + 誅 (tru)Pinyinwáng zhūHán Việtvương truCấu tạo王 + 誅 · vương + tru nghĩa thành phần: vương + tru