王誦 wáng sòng · vương tụng Hán Việt: vương tụng · Pinyin: wáng sòng Tổng quan Cấu tạo: 王 (vương) + 誦 (tụng)Pinyinwáng sòngHán Việtvương tụngCấu tạo王 + 誦 · vương + tụng nghĩa thành phần: vương + tụng