王誅

wáng zhū vương tru

Hán Việt: vương tru · Pinyin: wáng zhū

Tổng quan

Cấu tạo: (vương) + (tru)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓王法之当诛灭者; 谓天子的讨伐。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓王法之当诛灭者。 2.谓天子的讨伐。