王貢 wáng gòng · vương cống Hán Việt: vương cống · Pinyin: wáng gòng Tổng quan Cấu tạo: 王 (vương) + 貢 (cống)Pinyinwáng gòngHán Việtvương cốngCấu tạo王 + 貢 · vương + cống nghĩa thành phần: vương + cống