王賡武 wáng gēng wǔ · vương canh võ Hán Việt: vương canh võ · Pinyin: wáng gēng wǔ Tổng quan Cấu tạo: 王 (vương) + 賡 (canh) + 武 (võ)Pinyinwáng gēng wǔHán Việtvương canh võCấu tạo王 + 賡 + 武 · vương + canh + võ nghĩa thành phần: vương + canh + võ