王賦 wáng fù · vương phú Hán Việt: vương phú · Pinyin: wáng fù Tổng quan Cấu tạo: 王 (vương) + 賦 (phú)Pinyinwáng fùHán Việtvương phúCấu tạo王 + 賦 · vương + phú nghĩa thành phần: vương + phú