王貞風 wáng zhēn fēng · vương trinh phong Hán Việt: vương trinh phong · Pinyin: wáng zhēn fēng Tổng quan Cấu tạo: 王 (vương) + 貞 (trinh) + 風 (phong)Pinyinwáng zhēn fēngHán Việtvương trinh phongCấu tạo王 + 貞 + 風 · vương + trinh + phong nghĩa thành phần: vương + trinh + phong