王貢

wáng gòng vương cống

Hán Việt: vương cống · Pinyin: wáng gòng

Tổng quan

Cấu tạo: (vương) + (cống)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指古代少数民族按时向天子朝贡。北狄嗣君继位始一朝见曰王南夷六年一朝见曰贡; 汉王吉与贡禹的并称。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指古代少数民族按时向天子朝贡。北狄嗣君继位始一朝见曰王南夷六年一朝见曰贡。 2.汉王吉与贡禹的并称。