王資 wáng zī · vương tư Hán Việt: vương tư · Pinyin: wáng zī Tổng quan Cấu tạo: 王 (vương) + 資 (tư)Pinyinwáng zīHán Việtvương tưCấu tạo王 + 資 · vương + tư nghĩa thành phần: vương + tư Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 称王的资本﹑条件。Tân Hoa Tự Điển 1.称王的资本﹑条件。