王賦
vương phú
Hán Việt: vương phú · Pinyin: wáng fù
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 犹王军。天子的军队。古以田赋出兵,故称; 缴纳给天子的贡赋。
- Tân Hoa Tự Điển 1.犹王军。天子的军队。古以田赋出兵,故称。 2.缴纳给天子的贡赋。
Hán Việt: vương phú · Pinyin: wáng fù