王跡 wáng jì · vương tích Hán Việt: vương tích · Pinyin: wáng jì Tổng quan Cấu tạo: 王 (vương) + 跡 (tích)Pinyinwáng jìHán Việtvương tíchCấu tạo王 + 跡 · vương + tích nghĩa thành phần: vương + tích Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 顯赫的王業。《書經.武成》:「至于大王,肇基王跡。」《樂府詩集.卷六四.雜曲歌辭四.晉.陸機.吳趨行》:「王跡頹陽九,帝功興四遐。」