王路

wáng lù vương lộ

Hán Việt: vương lộ · Pinyin: wáng lù

Tổng quan

Cấu tạo: (vương) + (lộ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹王义。指先王的法度; 谓通往朝廷之路; 犹大路; 指仕途。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹王义。指先王的法度。 2.谓通往朝廷之路。 3.犹大路。 4.指仕途。