王輅

wáng lù vương lộ

Hán Việt: vương lộ · Pinyin: wáng lù

Tổng quan

Cấu tạo: (vương) + (lộ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 帝王之乘舆。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.帝王之乘舆。