王跡 wáng jì · vương tích Hán Việt: vương tích · Pinyin: wáng jì Tổng quan Cấu tạo: 王 (vương) + 跡 (tích)Pinyinwáng jìHán Việtvương tíchCấu tạo王 + 跡 · vương + tích nghĩa thành phần: vương + tích Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"王迹"; 帝王之功业。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"王迹"。 2.帝王之功业。