王都

wáng dōu vương đô

Hán Việt: vương đô · Pinyin: wáng dōu

Tổng quan

vương đô

Cấu tạo: (vương) + (đô)

Nghĩa

Việt

  • Cihui vương đô

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 天子的都城。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.天子的都城。

ja

  • JMdict royal capital|imperial capital