王鐘聲 wáng zhōng shēng · vương chung thanh Hán Việt: vương chung thanh · Pinyin: wáng zhōng shēng Tổng quan Cấu tạo: 王 (vương) + 鐘 (chung) + 聲 (thanh)Pinyinwáng zhōng shēngHán Việtvương chung thanhCấu tạo王 + 鐘 + 聲 · vương + chung + thanh nghĩa thành phần: vương + chung + thanh