王铁枪 wáng tiě qiāng · vương thiết thương Hán Việt: vương thiết thương · Pinyin: wáng tiě qiāng Tổng quan Cấu tạo: 王 (vương) + 铁 (thiết) + 枪 (thương)Pinyinwáng tiě qiāngHán Việtvương thiết thươngCấu tạo王 + 铁 + 枪 · vương + thiết + thương nghĩa thành phần: vương + thiết + thương Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"王铁枪"。