王铁鎗 vương thiết sanh Hán Việt: vương thiết sanh Tổng quan Cấu tạo: 王 (vương) + 铁 (thiết) + 鎗 (sanh)Hán Việtvương thiết sanhCấu tạo王 + 铁 + 鎗 · vương + thiết + sanh nghĩa thành phần: vương + thiết + sanh