王長 wáng zhǎng · vương trường Hán Việt: vương trường · Pinyin: wáng zhǎng Tổng quan Cấu tạo: 王 (vương) + 長 (trường)Pinyinwáng zhǎngHán Việtvương trườngCấu tạo王 + 長 · vương + trường nghĩa thành phần: vương + trường Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 稱雄。《莊子.山木》:「王獨不見夫騰猿乎?其得柟梓豫章也,攬蔓其枝,而王長其間,雖羿、逢蒙不能眄睨也。」