王門

wáng mén vương môn

Hán Việt: vương môn · Pinyin: wáng mén

Tổng quan

Cấu tạo: (vương) + (môn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指王宫之皋门﹑库门; 犹王庭,帝阙; 王爷的邸第; 泛指王氏之门户派系; 即玉门。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指王宫之皋门﹑库门。 2.犹王庭,帝阙。 3.王爷的邸第。 4.泛指王氏之门户派系。 5.即玉门。