王闕 wáng quē · vương khuyết Hán Việt: vương khuyết · Pinyin: wáng quē Tổng quan Cấu tạo: 王 (vương) + 闕 (khuyết)Pinyinwáng quēHán Việtvương khuyếtCấu tạo王 + 闕 · vương + khuyết nghĩa thành phần: vương + khuyết Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 君王的过失。Tân Hoa Tự Điển 1.君王的过失。