王隅 wáng yú · vương ngung Hán Việt: vương ngung · Pinyin: wáng yú Tổng quan Cấu tạo: 王 (vương) + 隅 (ngung)Pinyinwáng yúHán Việtvương ngungCấu tạo王 + 隅 · vương + ngung nghĩa thành phần: vương + ngung Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 阴阳家谓地气旺盛的角落。王,通"旺"。Tân Hoa Tự Điển 1.阴阳家谓地气旺盛的角落。王,通"旺"。