王隧 wáng suì · vương toại Hán Việt: vương toại · Pinyin: wáng suì Tổng quan Cấu tạo: 王 (vương) + 隧 (toại)Pinyinwáng suìHán Việtvương toạiCấu tạo王 + 隧 · vương + toại nghĩa thành phần: vương + toại Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 帝王下葬时通往墓穴的地道。Tân Hoa Tự Điển 1.帝王下葬时通往墓穴的地道。