王雎

wáng jūvương sư

Hán Việt: vương sư · Pinyin: wáng jū

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.见"王鴡"。

Cấu tạo: 王 (vương) + 雎 (sư)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"王鴡"。

Từ liên quan

Gần nghĩa

王丹 · 王五 · 王仙 · 王伾 · 王位 · 王侯 · 王储 · 王充