王音

wáng yīn vương âm

Hán Việt: vương âm · Pinyin: wáng yīn

Tổng quan

Cấu tạo: (vương) + (âm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 王言。指天子诏令。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.王言。指天子诏令。