王駕

wáng jià vương giá

Hán Việt: vương giá · Pinyin: wáng jià

Tổng quan

Cấu tạo: (vương) + (giá)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 王駕 ángjià n. 1. king's carriage 2. king; emperor