王馬 wáng mǎ · vương mã Hán Việt: vương mã · Pinyin: wáng mǎ Tổng quan Cấu tạo: 王 (vương) + 馬 (mã)Pinyinwáng mǎHán Việtvương mãCấu tạo王 + 馬 · vương + mã nghĩa thành phần: vương + mã Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 官马,天子之马; 指驾王车之马。Tân Hoa Tự Điển 1.官马,天子之马。 2.指驾王车之马。