王魏 wáng wèi · vương ngụy Hán Việt: vương ngụy · Pinyin: wáng wèi Tổng quan Cấu tạo: 王 (vương) + 魏 (ngụy)Pinyinwáng wèiHán Việtvương ngụyCấu tạo王 + 魏 · vương + ngụy nghĩa thành phần: vương + ngụy Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 北齐王昕与魏收的并称; 唐王珪与魏征的并称。Tân Hoa Tự Điển 1.北齐王昕与魏收的并称。 2.唐王珪与魏征的并称。