王鮪 wáng wěi · vương vị Hán Việt: vương vị · Pinyin: wáng wěi Tổng quan Cấu tạo: 王 (vương) + 鮪 (vị)Pinyinwáng wěiHán Việtvương vịCấu tạo王 + 鮪 · vương + vị nghĩa thành phần: vương + vị Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 鱼名。Tân Hoa Tự Điển 1.鱼名。