王鴡 wáng jū Pinyin: wáng jū Tổng quan Cấu tạo: 王 (vương) + 鴡Pinyinwáng jūCấu tạo王 + 鴡 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"王雎"; 鸟名。一名雎鸠。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"王雎"。 2.鸟名。一名雎鸠。