璣衡
ki hành
Hán Việt: ki hành · Pinyin: jī héng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển "璇玑玉衡"的省称。古代观测天体的仪器; 北斗七星的泛称; 借指天文学。
- Tân Hoa Tự Điển 1."璇玑玉衡"的省称。古代观测天体的仪器。 2.北斗七星的泛称。 3.借指天文学。
Hán Việt: ki hành · Pinyin: jī héng