瑪芬
mã phân
Hán Việt: mã phân · Pinyin: mǎ fēn
Tổng quan
bánh muffin (từ mượn)
Nghĩa
Việt
- Cihui bánh muffin (từ mượn)
Eng
- CC-CEDICT (loanword) muffin
- Cihui (loanword) muffin
Hán Việt: mã phân · Pinyin: mǎ fēn
bánh muffin (từ mượn)