玟琲 wén bèi · mai bội Hán Việt: mai bội · Pinyin: wén bèi Tổng quan Cấu tạo: 玟 (mai) + 琲 (bội)Pinyinwén bèiHán Việtmai bộiCấu tạo玟 + 琲 · mai + bội nghĩa thành phần: mai + bội Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 美玉。Tân Hoa Tự Điển 1.美玉。