玟砧

wén zhēnmai châm

Hán Việt: mai châm · Pinyin: wén zhēn

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.捣衣石之美称。

Cấu tạo: 玟 (mai) + 砧 (châm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.捣衣石之美称。

Từ liên quan

Gần nghĩa

砧子 · 砧木 · 砧杵 · 砧板 · 砧鑕 · 砧骨 · 砧基簿 · 玟琁