玟砧

wén zhēn mai châm

Hán Việt: mai châm · Pinyin: wén zhēn

Tổng quan

Cấu tạo: (mai) + (châm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 捣衣石之美称。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.捣衣石之美称。