玠人 jiè rén Pinyin: jiè rén Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.亦作"玪人"。 2.古代善于涂刷墙壁的人。 Cấu tạo: 玠 + 人 (nhân)Pinyinjiè rénCấu tạo玠 + 人 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.亦作"玪人"。 2.古代善于涂刷墙壁的人。 Từ liên quan Gần nghĩa人丁 · 人世 · 人丛 · 人中 · 人为 · 人乘 · 人事 · 人人