玠人 jiè rén Pinyin: jiè rén Tổng quan Cấu tạo: 玠 + 人 (nhân)Pinyinjiè rénCấu tạo玠 + 人 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"玪人"; 古代善于涂刷墙壁的人。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"玪人"。 2.古代善于涂刷墙壁的人。