玦佩 jué pèi · quyết bội Hán Việt: quyết bội · Pinyin: jué pèi Tổng quan Cấu tạo: 玦 (quyết) + 佩 (bội)Pinyinjué pèiHán Việtquyết bộiCấu tạo玦 + 佩 · quyết + bội nghĩa thành phần: quyết + bội Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 环形而有缺口的玉佩。Tân Hoa Tự Điển 1.环形而有缺口的玉佩。