玦佩 jué pèi·quyết bội Hán Việt: quyết bội · Pinyin: jué pèi Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.环形而有缺口的玉佩。 Cấu tạo: 玦 (quyết) + 佩 (bội)Pinyinjué pèiHán Việtquyết bộiCấu tạo玦 + 佩 · quyết + bội nghĩa thành phần: quyết + bội Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.环形而有缺口的玉佩。 Từ liên quan Gần nghĩa佩兰 · 佩刀 · 佩剑 · 佩囊 · 佩奇 · 佩带 · 佩戴 · 佩服